RecessedLightCalculator

Máy tính đèn âm trần — Bố cục & Khoảng cách

Nhập kích thước phòng, chiều cao trần và loại đèn để có ngay bố cục với khoảng cách và độ sáng.

Luces necesarias
12
Separación
5.4 ft
Distancia a la pared
2.7 ft
Foot-candles estimados
40 fc
Lux estimados
431 lx
Cuadrícula
4 × 3
15 ft20 ft

La distribución es una estimación. Ajusta por vigas, conductos y obstáculos.

Máy tính này lập bố cục đèn âm trần đầy đủ cho bất kỳ phòng nào: số lượng đèn, khoảng cách, khoảng cách tới tường, foot-candle và lux.

Đèn âm trần là gì?

Đèn âm trần được lắp bên trong trần nhà, tạo mặt phẳng gọn gàng. Phù hợp cho nhà bếp, phòng khách, phòng tắm, hành lang và nhà để xe.

Cần bao nhiêu đèn?

Dùng phương pháp lumen: diện tích phòng × mục tiêu foot-candle, chia cho lumen mỗi đèn. So sánh với lưới khoảng cách và dùng số lớn hơn.

Luces necesarias = (Área × foot-candles objetivo) ÷ lúmenes por luminaria

Khoảng cách

Quy tắc chung là chiều cao trần × 0,6 cho khoảng cách giữa các đèn. Khoảng cách tới tường bằng một nửa khoảng cách đó.

Hướng dẫn phòng

Nhà bếp, phòng tắm, phòng khách, phòng ngủ và nhà để xe đều có mục tiêu độ sáng khác nhau. Luôn kiểm tra foot-candle và lux cùng nhau.

Kích Thước Đèn

Đèn 4 inch phù hợp trần thấp hoặc đèn điểm nhấn. 6 inch là kích thước tiêu chuẩn cho nhà ở. 8 inch phù hợp phòng lớn hoặc trần cao.

Đèn LED

Chọn đèn LED có chỉ số hoàn màu tốt, nhiệt độ màu phù hợp với phòng, và bộ điều chỉnh độ sáng tương thích.

Ví Dụ Tính Toán

Ví dụ: khu vực 150 sq ft ở 35 fc (377 lux) cần 5.250 lumen. Với đèn 1.000 lumen, hãy lắp 6 đèn.